AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总体 (總體) nghĩa là gì? zǒng tǐ

Từ tiếng Trung

总体

phồn thể 總體

zǒng tǐ · Hán Việt: tổng thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn
  2. tổng thể
  3. tổng
  4. toàn bộ
  5. dân số (thống kê)

Đọc theo tiếng Hàn

총체
chongche

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.