AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

性交易 nghĩa là gì? xìng jiāo yì

Từ tiếng Trung

性交易

xìng jiāo yì · âm Hán Việt từng chữ: tính giao dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. mại dâm
  2. tình dục thương mại
  3. buôn bán tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mại dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.