AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

急刹车 (急剎車) nghĩa là gì? jí shā chē

Từ tiếng Trung

急刹车

phồn thể 急剎車

jí shā chē · âm Hán Việt từng chữ: cấp sát xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. phanh gấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phanh gấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.