AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怔住 nghĩa là gì? zhèng zhù

Từ tiếng Trung

怔住

zhèng zhù · âm Hán Việt từng chữ: chinh trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. sững sờ
  2. kinh ngạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sững sờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.