AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sững sờ" tiếng Trung là 愕然 (è rán)

“sững sờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

愕然

è rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

악연
akyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

愕然
がくぜん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sững sờ; kinh ngạc

Từng chữ: 愕 (ngạc) 然 (nhiên)

Cách nói khác: 惊呆 jīng dāi; 怔住 zhèng zhù; 木然 mù rán; 瞠目结舌 chēng mù jié shé; 傻眼 shǎ yǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.