AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

怀里 (懷裡) nghĩa là gì? huái lǐ

Từ tiếng Trung

怀里

phồn thể 懷裡

huái lǐ · âm Hán Việt từng chữ: hoài lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tay
  2. ngực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.