Từ tiếng Trung
必须
phồn thể 必須bì xū · âm Hán Việt từng chữ: tất tua
Nghĩa tiếng Việt
- phải
- bắt buộc
- cần thiết
- nhất thiết
Đọc theo tiếng Hàn
필수
pilsu
Tiếng Nhật
必須
ひっす · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.