AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

必胜客 (必勝客) nghĩa là gì? Bì shèng Kè

Từ tiếng Trung

必胜客

phồn thể 必勝客

Bì shèng Kè · âm Hán Việt từng chữ: tất thắng khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pizza Hut

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Pizza Hut” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.