AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心动 (心動) nghĩa là gì? xīn dòng

Từ tiếng Trung

心动

phồn thể 心動

xīn dòng · âm Hán Việt từng chữ: tâm động

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhịp tim
  2. tần số tim
  3. (bóng) bị ảnh hưởng cảm xúc
  4. kích thích (về ham muốn, cảm xúc, hứng thú, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhịp tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.