"nhịp tim" tiếng Trung là 心跳 (xīn tiào)
“nhịp tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xīn tiào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심도
simdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhịp tim; mạch
Cách nói khác: 心动 xīn dòng · 심동; 心率 xīn lǜ; 心搏 xīn bó · 심박; 心音 xīn yīn · 심음;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.