AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微粒体 (微粒體) nghĩa là gì? wēi lì tǐ

Từ tiếng Trung

微粒体

phồn thể 微粒體

wēi lì tǐ · âm Hán Việt từng chữ: vi lạp thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể vi thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thể vi thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.