得陇望蜀 (得隴望蜀) nghĩa là gì? dé Lǒng wàng Shǔ
Từ tiếng Trung
得陇望蜀
phồn thể 得隴望蜀dé Lǒng wàng Shǔ · âm Hán Việt từng chữ: đắc luống vọng xọc
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc
- nghĩa bóng: tham lam vô độ
- khao khát không nguôi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.