Chữ 隴 (luống)
Tiếng Trung (pinyin)
lǒng
Tiếng Hàn
롱
rong
Tiếng Nhật
ロウ・リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うね・おか
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
short name for Gansu Province; a mountain on the border of Gansu and Shaanxi (Mount Long)
Từ thường gặp có chữ 隴
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.