AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 隴 (luống)

隴

Âm Hán Việt

18 nét · giản thể 陇

Tiếng Trung (pinyin)

lǒng

Tiếng Hàn

롱
rong

Tiếng Nhật

ロウ・リョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うね・おか

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

short name for Gansu Province; a mountain on the border of Gansu and Shaanxi (Mount Long)

Từ thường gặp có chữ 隴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.