AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

影射 nghĩa là gì? yǐng shè

Từ tiếng Trung

影射

yǐng shè · âm Hán Việt từng chữ: ảnh xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ám chỉ
  2. nói bóng gió
  3. ẩn ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ám chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.