"ám chỉ" tiếng Trung là 暗指 (àn zhǐ)
“ám chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
àn zhǐ · Hán Việt: ám chỉ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
암지
amji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ám chỉ; ngụ ý; điều gì đó ẩn giấu
Cách nói khác: 影射 yǐng shè · 영사; 射 shè · 사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.