AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

影响力 (影響力) nghĩa là gì? yǐng xiǎng lì

Từ tiếng Trung

影响力

phồn thể 影響力

yǐng xiǎng lì · âm Hán Việt từng chữ: ảnh hướng lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức ảnh hưởng
  2. tác động

Đọc theo tiếng Hàn

영향력
yeonghyangryeok

Tiếng Nhật

影響力
えいきょうりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sức ảnh hưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.