AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形容 nghĩa là gì? xíng róng

Từ tiếng Trung

形容

xíng róng · âm Hán Việt từng chữ: hình dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. miêu tả
  2. (văn học) dung mạo
  3. diện mạo

Đọc theo tiếng Hàn

형용
hyeongyong

Tiếng Nhật

形容
けいよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “miêu tả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.