AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

当初 (當初) nghĩa là gì? dāng chū

Từ tiếng Trung

当初

phồn thể 當初

dāng chū · âm Hán Việt từng chữ: đương sơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúc đó
  2. ban đầu

Đọc theo tiếng Hàn

당초
dangcho

Tiếng Nhật

当初
とうしょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lúc đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.