当初 (當初) nghĩa là gì? dāng chū
Từ tiếng Trung
当初
phồn thể 當初dāng chū · âm Hán Việt từng chữ: đương sơ
Nghĩa tiếng Việt
- lúc đó
- ban đầu
Đọc theo tiếng Hàn
당초
dangcho
Tiếng Nhật
当初
とうしょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.