AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lúc đó" tiếng Trung là 当时 (dāng shí), tiếng Nhật 当時

“lúc đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当时 phồn thể 當時

dāng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당시
dangsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

当時
とうじ · từ thông dụng

Nghĩa: lúc đó; vào thời điểm đó; trong khi

Từng chữ: 當 (đương) 時 (thì)

Cách nói khác: 那时 nà shí · 나시; 当初 dāng chū · 당초; 那阵子 nà zhèn zi · 나진자; 此际 cǐ jì · 차제; 那阵 nà zhèn · 나진;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.