AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弥足珍贵 (彌足珍貴) nghĩa là gì? mí zú zhēn guì

Từ tiếng Trung

弥足珍贵

phồn thể 彌足珍貴

mí zú zhēn guì · âm Hán Việt từng chữ: di túc trân quý

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ quý giá
  2. có giá trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cực kỳ quý giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.