AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张飞 (張飛) nghĩa là gì? Zhāng Fēi

Từ tiếng Trung

张飞

phồn thể 張飛

Zhāng Fēi · âm Hán Việt từng chữ: trương phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trương Phi (168-221), tướng của Thục và kết nghĩa huynh đệ với Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, nổi tiếng là một chiến binh dũng mãnh và người mê rượu

Đọc theo tiếng Hàn

장비
jangbi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.