AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张力 (張力) nghĩa là gì? zhāng lì

Từ tiếng Trung

张力

phồn thể 張力

zhāng lì · âm Hán Việt từng chữ: trương lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự căng

Đọc theo tiếng Hàn

장력
jangryeok

Tiếng Nhật

張力
ちょうりょく

Từng chữ

Xem “sự căng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.