AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引力波 nghĩa là gì? yǐn lì bō

Từ tiếng Trung

引力波

yǐn lì bō · âm Hán Việt từng chữ: dẫn lực ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng hấp dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sóng hấp dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.