AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开辟者 (開闢者) nghĩa là gì? kāi pì zhě

Từ tiếng Trung

开辟者

phồn thể 開闢者

kāi pì zhě · âm Hán Việt từng chữ: khai tịch giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tiên phong
  2. người mở đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.