开辟 (開闢) nghĩa là gì? kāi pì
Từ tiếng Trung
开辟
phồn thể 開闢kāi pì · âm Hán Việt từng chữ: khai tịch
Nghĩa tiếng Việt
- mở ra
- thiết lập
- thành lập
Đọc theo tiếng Hàn
개벽
gaebyeok
Tiếng Nhật
開闢
かいびゃく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.