开明 (開明) nghĩa là gì? kāi míng
Từ tiếng Trung
开明
phồn thể 開明kāi míng · âm Hán Việt từng chữ: khai minh
Nghĩa tiếng Việt
- khai sáng
- cởi mở
- thời kỳ khai sáng
Đọc theo tiếng Hàn
개명
gaemyeong
Tiếng Nhật
開明
かいめい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “khai sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.