"khai sáng" tiếng Trung là 启发 (qǐ fā)
“khai sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
启发
phồn thể 啟發
qǐ fā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계발
gyebal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng
Cách nói khác: 迪 dí; 开明 kāi míng · 개명; 启迪 qǐ dí; 牖 yǒu; 启示 qǐ shì · 계시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.