开快车 (開快車) nghĩa là gì? kāi kuài chē
Từ tiếng Trung
开快车
phồn thể 開快車kāi kuài chē · âm Hán Việt từng chữ: khai khoái xa
Nghĩa tiếng Việt
- tàu tốc hành khởi hành
- nghĩa bóng: làm việc gấp gáp
- vội vã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tàu tốc hành khởi hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.