AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开快车 (開快車) nghĩa là gì? kāi kuài chē

Từ tiếng Trung

开快车

phồn thể 開快車

kāi kuài chē · âm Hán Việt từng chữ: khai khoái xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu tốc hành khởi hành
  2. nghĩa bóng: làm việc gấp gáp
  3. vội vã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tàu tốc hành khởi hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.