AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开夜车 (開夜車) nghĩa là gì? kāi yè chē

Từ tiếng Trung

开夜车

phồn thể 開夜車

kāi yè chē · âm Hán Việt từng chữ: khai dạ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức khuya làm việc
  2. làm việc muộn vào ban đêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thức khuya làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.