"bắt đầu" tiếng Trung là 开始 (kāi shǐ), tiếng Nhật 開始
“bắt đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开始
phồn thể 開始
kāi shǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개시
gaesi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
開始
かいし · từ thông dụng
Nghĩa: bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; lúc đầu
Cách nói khác: 端 duān; 发动 fā dòng · 발동; 始 shǐ · 시; 下手 xià shǒu · 하수; 开头 kāi tóu · 개두;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.