延长 (延長) nghĩa là gì? yán cháng
Từ tiếng Trung
延长
phồn thể 延長yán cháng · âm Hán Việt từng chữ: dang trường
Nghĩa tiếng Việt
- kéo dài
- mở rộng
- trì hoãn
Đọc theo tiếng Hàn
연장
yeonjang
Tiếng Nhật
延長
えんちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.