AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

延长 (延長) nghĩa là gì? yán cháng

Từ tiếng Trung

延长

phồn thể 延長

yán cháng · âm Hán Việt từng chữ: dang trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo dài
  2. mở rộng
  3. trì hoãn

Đọc theo tiếng Hàn

연장
yeonjang

Tiếng Nhật

延長
えんちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.