AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庞然大物 (龐然大物) nghĩa là gì? páng rán dà wù

Từ tiếng Trung

庞然大物

phồn thể 龐然大物

páng rán dà wù · âm Hán Việt từng chữ: bàng nhiên đại vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) quái vật khổng lồ
  2. vật to lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.