AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庞杂 (龐雜) nghĩa là gì? páng zá

Từ tiếng Trung

庞杂

phồn thể 龐雜

páng zá · âm Hán Việt từng chữ: bàng tạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức tạp
  2. nhiều và đa dạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.