底层 (底層) nghĩa là gì? dǐ céng
Từ tiếng Trung
底层
phồn thể 底層dǐ céng · âm Hán Việt từng chữ: để tầng
Nghĩa tiếng Việt
- tầng trệt
- tầng một
- mức thấp nhất
- tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.