AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

底层 (底層) nghĩa là gì? dǐ céng

Từ tiếng Trung

底层

phồn thể 底層

dǐ céng · âm Hán Việt từng chữ: để tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng trệt
  2. tầng một
  3. mức thấp nhất
  4. tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng trệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.