AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

应急待命 (應急待命) nghĩa là gì? yìng jí dài mìng

Từ tiếng Trung

应急待命

phồn thể 應急待命

yìng jí dài mìng · âm Hán Việt từng chữ: ứng cấp đãi mệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực chờ khẩn cấp
  2. sẵn sàng chờ lệnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trực chờ khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.