AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

库房 (庫房) nghĩa là gì? kù fáng

Từ tiếng Trung

库房

phồn thể 庫房

kù fáng · âm Hán Việt từng chữ: kho phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho lưu trữ
  2. kho hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kho lưu trữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.