AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庇护 (庇護) nghĩa là gì? bì hù

Từ tiếng Trung

庇护

phồn thể 庇護

bì hù · âm Hán Việt từng chữ: tí hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi trú ẩn
  2. chỗ ở
  3. che chở
  4. đặt dưới sự bảo vệ
  5. chăm sóc đùm bọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

庇護
ひご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nơi trú ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.