广阔 (廣闊) nghĩa là gì? guǎng kuò
Từ tiếng Trung
广阔
phồn thể 廣闊guǎng kuò · âm Hán Việt từng chữ: quảng khoát
Nghĩa tiếng Việt
- rộng
- rộng lớn
Đọc theo tiếng Hàn
광활
gwanghwal
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.