AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rồng" tiếng Trung là 龙 (lóng)

“rồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙 phồn thể 龍

lóng

Âm Hán Hàn của chữ

룡
ryong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龍
りゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rồng; hoàng gia

Từng chữ: 龍 (long)

Có phải bạn tìm “rộng”?

宽 phồn thể 寬

kuān

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rộng; rộng rãi; lỏng; thư giãn

Từng chữ: 寬 (khoan)

Cách nói khác: 广泛 guǎng fàn; 广 guǎng · 광; 广阔 guǎng kuò · 광활; 宽阔 kuān kuò · 관활; 博 bó · 박;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.