AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干预 (干預) nghĩa là gì? gān yù

Từ tiếng Trung

干预

phồn thể 干預

gān yù · âm Hán Việt từng chữ: can dự

Nghĩa tiếng Việt

  1. can thiệp
  2. xen vào
  3. sự can thiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “can thiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.