AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“can thiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干涉

gān shè · Hán Việt: can thiệp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간섭
ganseop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: can thiệp; xen vào; nhiễu

Từng chữ: 干 (can) 涉 (thiệp)

Cách nói khác: 干预 gān yù; 介入 jiè rù · 개입; 干扰 gān rǎo; 搀和 chān huo; 打横炮 dǎ héng pào · 타횡포;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.