帽子 nghĩa là gì? mào zi
Từ tiếng Trung
帽子
mào zi · âm Hán Việt từng chữ: mão tí
Nghĩa tiếng Việt
- mũ
- nón
- (bóng) nhãn
- mang tiếng xấu
Đọc theo tiếng Hàn
모자
moja
Tiếng Nhật
帽子
ぼうし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.