AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mù" tiếng Trung là 蒙 (méng)

“mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒙 phồn thể 矇

méng

Âm Hán Hàn của chữ

몽
mong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蒙
もう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mù; nhìn không rõ

Từng chữ: 矇 (mông)

Cách nói khác: 瞎 xiā; 盲 máng · 맹; 瞽 gǔ; 眇 miǎo;

Có phải bạn tìm “mũ”?

冠

guān

Âm Hán Hàn của chữ

관
gwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

冠
かんむり · từ thông dụng

Nghĩa: mũ; vương miện; mào; lưỡi trai

Từng chữ: 冠 (quán)

Cách nói khác: 帽子 mào zi · 모자; 帽 mào · 모;

Có phải bạn tìm “mủ”?

脓 phồn thể 膿

nóng

Âm Hán Hàn của chữ

농
nong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

膿
うみ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mủ

Từng chữ: 膿 (nọng)

Cách nói khác: 脓水 nóng shuǐ · 농수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.