常染色体 (常染色體) nghĩa là gì? cháng rǎn sè tǐ
Từ tiếng Trung
常染色体
phồn thể 常染色體cháng rǎn sè tǐ · âm Hán Việt từng chữ: thường nhuộm sắc thể
Nghĩa tiếng Việt
- nhiễm sắc thể thường
- nhiễm sắc thể tự thân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
常染色体
じょうせんしょくたい
Từng chữ
Xem “nhiễm sắc thể thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.