AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帮忙 (幫忙) nghĩa là gì? bāng máng

Từ tiếng Trung

帮忙

phồn thể 幫忙

bāng máng · âm Hán Việt từng chữ: bang mang

Nghĩa tiếng Việt

  1. giúp
  2. giúp đỡ
  3. làm ơn
  4. làm giúp một tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giúp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.