"giúp" tiếng Trung là 帮 (bāng)
“giúp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
帮
phồn thể 幫
bāng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giúp; hỗ trợ; ủng hộ; giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
Từng chữ: 幫 (bang)
Cách nói khác: 襄 xiāng · 양; 助 zhù · 조; 援 yuán · 원; 帮忙 bāng máng; 有助 yǒu zhù · 유조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.