席卷 (席捲) nghĩa là gì? xí juǎn
Từ tiếng Trung
席卷
phồn thể 席捲xí juǎn · âm Hán Việt từng chữ: tịch cuốn
Nghĩa tiếng Việt
- bao trùm
- quét sạch
- cuốn đi mọi thứ
Đọc theo tiếng Hàn
석권
seokgwon
Tiếng Nhật
席捲
せっけん
Từng chữ
Xem “bao trùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.