AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

席卷 (席捲) nghĩa là gì? xí juǎn

Từ tiếng Trung

席卷

phồn thể 席捲

xí juǎn · âm Hán Việt từng chữ: tịch cuốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao trùm
  2. quét sạch
  3. cuốn đi mọi thứ

Đọc theo tiếng Hàn

석권
seokgwon

Tiếng Nhật

席捲
せっけん

Từng chữ

Xem “bao trùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.