AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

帐幕 (帳幕) nghĩa là gì? zhàng mù

Từ tiếng Trung

帐幕

phồn thể 帳幕

zhàng mù · âm Hán Việt từng chữ: trướng mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lều

Đọc theo tiếng Hàn

장막
jangmak

Tiếng Nhật

帳幕
ちょうばく

Từng chữ

Xem “lều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.