AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lều" tiếng Trung là 帐篷 (zhàng peng)

“lều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帐篷 phồn thể 帳篷

zhàng peng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lều

Từng chữ: 帳 (trướng) 篷 (bong)

Cách nói khác: 营帐 yíng zhàng · 영장; 帐幕 zhàng mù · 장막; 幄 wò; 帐 zhàng · 장; 帏 wéi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.