AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

左右袒 nghĩa là gì? zuǒ yòu tǎn

Từ tiếng Trung

左右袒

zuǒ yòu tǎn · âm Hán Việt từng chữ: tả hữu đản

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêng về một bên
  2. thể hiện sự thiên vị
  3. thành kiến
  4. thích một bên hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêng về một bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.