左右袒 nghĩa là gì? zuǒ yòu tǎn
Từ tiếng Trung
左右袒
zuǒ yòu tǎn · âm Hán Việt từng chữ: tả hữu đản
Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng về một bên
- thể hiện sự thiên vị
- thành kiến
- thích một bên hơn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nghiêng về một bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.